Con Ngựa trong quan niệm Á Đông, luôn gợi lên khí chất của sự bứt phá, của tốc độ, của ý chí vượt dốc mà ngẩng đầu tiến bước. Hình tượng con Ngựa bền bỉ, trung thành, phi nước đại như xé gió – từ lâu đã trở thành biểu trưng của điềm lành, của cát tường, của vận hội mở rộng. Với người Việt, mỗi năm Ngọ không chỉ là một chu kỳ thời gian trong vòng quay lục thập hoa giáp, mà còn nhiều lần trở thành dấu mốc lịch sử quan trọng, nơi tinh thần dân tộc tỏa sáng, nơi vận nước có những chuyển biến mạnh mẽ đến kỳ lạ. Nhìn lại chiều dài lịch sử, ta bắt gặp nhiều năm Ngọ gắn với những sự kiện làm thay đổi diện mạo quốc gia: những cuộc chiến vệ quốc, những triều đại bước vào thời hưng thịnh, những nhân vật kiệt xuất xuất hiện đúng lúc vận nước cần. Tựa như mỗi năm Ngọ đều mang theo linh khí của sự chuyển mình, khơi dậy dũng lực của dân tộc, để lại dấu son khó phai trên dòng chảy ngàn năm. Những năm Ngọ trong lịch sử Việt Nam là hành trình của những năm Ngọ hào hùng – để lắng nghe tiếng vó ngựa vọng từ quá khứ, thấy lại khí phách của cha ông và cảm nhận ngọn lửa vượt thời gian vẫn còn cháy trong mỗi mùa Xuân hôm nay.
Trước khi tìm về từng năm Ngọ trong lịch sử, ta cần thấy được vì sao dân gian Việt Nam luôn dành cho con Ngựa một vị trí đặc biệt. Từ huyền thoại đến chính sử, từ đời sống nông nghiệp đến đời sống tâm linh, con Ngựa xuất hiện như một linh vật của sức mạnh và khí chất anh hùng. Trong truyền thuyết, Ngựa sắt của Thánh Gióng chính là biểu tượng bất tử của sức mạnh dân tộc. Chỉ cần nghe tiếng gọi của non sông, Ngài cưỡi ngựa sắt vươn mình đánh tan giặc Ân, mở ra một hình tượng “phóng ngựa ra trận” đã in sâu vào tâm thức nhiều thế hệ. Trong tín ngưỡng dân gian, con Ngựa luôn gắn với vai trò của phương tiện dẫn đường, chuyển đổi, đưa linh hồn hoặc thông điệp giữa các cõi. Trong thờ Mẫu, thờ Thánh, trong các nghi lễ lên đồng, hình tượng Ngựa luôn hiện diện đầy linh thiêng. Trong tâm linh phong thủy, Ngựa được hiểu là biểu tượng của “lộc – mã”, của công danh rộng mở, của bứt phá và kiên cường. Chính những tầng văn hóa ấy khiến mỗi năm Ngọ luôn mang ý nghĩa đặc biệt: là thời điểm tốt cho khởi sự, cho hành động, cho sự đổi mới mạnh mẽ. Và có lẽ cũng vì thế mà lịch sử Việt Nam, một cách kỳ diệu, đã chứng kiến nhiều năm Ngọ ghi dấu những sự kiện vĩ đại.
Năm Canh Ngọ 970 – Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi, mở đầu nhà Đinh.
Năm Canh Ngọ 970 – Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi, mở đầu nhà Đinh. Đây là một sự kiện có tính nền tảng đối với quốc gia Đại Cồ Việt, khi Đinh Bộ Lĩnh xưng Đinh Tiên Hoàng, lập ra triều Đinh, thống nhất cương vực sau khi dẹp loạn 12 sứ quân. Không phải ngẫu nhiên mà sự kiện mở nước, đặt nền móng quốc gia độc lập, lại rơi đúng vào năm Ngọ – năm của sức mạnh và uy quyền. Dưới triều Đinh, tổ chức hành chính thống nhất, quốc hiệu được đặt là Đại Cồ Việt, triều đình quy củ, bộ máy quản lý rõ ràng, thể hiện bước đi mạnh mẽ đầu tiên của một quốc gia còn non trẻ. Tinh thần “vó ngựa dẹp loạn” của Đinh Bộ Lĩnh cho đến nay vẫn được coi là một trong những biểu tượng mạnh mẽ nhất của thời dựng nước. Một năm Ngọ đánh dấu sự mở đầu, một khởi nguyên quan trọng.
Năm Ngọ và thời Lý – Trần: giai đoạn hưng thịnh và chiến thắng ngoại xâm. Năm Mậu Ngọ 1258 – Chiến thắng Mông – Nguyên lần thứ nhất. Thế kỷ XIII là thời kỳ đỉnh cao của sức mạnh quân sự Mông Cổ – đế chế mà vó ngựa của họ đã chinh phục nửa thế giới. Vậy mà trong năm Mậu Ngọ 1258, dân tộc Việt đã đánh bại quân Mông – Nguyên ngay trận đầu tiên, mở đầu cho bộ ba chiến thắng lẫy lừng dưới triều Trần. Chiến công của Trần Thái Tông và Trần Thánh Tông cùng Trần Hưng Đạo chính là minh chứng rõ nhất cho khí phách dân tộc. Trận Đông Bộ Đầu vang danh, vừa đánh vừa lui, vừa xây dựng lại lực lượng, đã thể hiện trí tuệ quân sự tuyệt vời. Và thật trùng hợp khi chiến thắng đầu tiên ấy diễn ra đúng năm Ngọ, năm biểu tượng cho uy mãnh và tốc độ. Dân tộc nhỏ bé nhưng bền bỉ ấy đã khiến vó ngựa Mông – Nguyên lần đầu tiên chùn lại trong lịch sử.
Năm Canh Ngọ 1390 – Kết thúc chiến tranh với Chiêm Thành, quân dân Đại Việt phục hưng. Năm Canh Ngọ 1390 ghi dấu sự kiện Chế Bồng Nga – vị vua Chiêm Thành lẫy lừng – tử trận. Dù triều Trần cuối thời đã suy yếu, nhưng chiến thắng trong năm Canh Ngọ này giúp Đại Việt chấm dứt những năm tháng bị quấy phá, giảm áp lực quân sự và duy trì ổn định một thời gian. Tuy không phải năm thịnh trị rực rỡ, nhưng năm Ngọ ấy vẫn mang tinh thần kết thúc khó khăn để mở đường cho sự thay đổi mạnh mẽ của lịch sử, dẫn tới những biến động sau này.
Năm Ngọ trong thời đại dân tộc quật khởi. Năm Nhâm Ngọ 1422 – Khởi nghĩa Lam Sơn bước vào giai đoạn quyết định. Trong cuộc kháng chiến 10 năm chống quân Minh, năm Nhâm Ngọ 1422 là năm cực kỳ quan trọng: nghĩa quân Lam Sơn tuy gặp khó khăn về lương thực nhưng vẫn giữ được thế chủ động chiến lược, không bị tiêu diệt, đồng thời xây dựng được những nền tảng quân sự – chính trị vững chắc. Dưới tài thao lược của Lê Lợi và Nguyễn Trãi, dù tạm thời ký hòa ước để dưỡng sức, nghĩa quân vẫn không đánh mất thế mạnh. Cũng từ năm Ngọ này, lực lượng Lam Sơn bắt đầu ổn định để rồi từ đó có các chiến thắng lớn, tiến đến thắng lợi hoàn toàn năm 1427. Năm Ngọ ấy là năm của kiên trì và tích lũy lực lượng, đúng tinh thần của con Ngựa: bền bỉ, âm thầm chuẩn bị để rồi bung sức đúng lúc.
Năm Bính Ngọ 1786 – Tây Sơn tiến ra Bắc, mở đầu thời đại Quang Trung
Cuộc hành quân thần tốc của Nguyễn Huệ ra Bắc năm Bính Ngọ 1786 đã trở thành sự kiện mang tính xoay chuyển cục diện. Lúc này, Đàng Ngoài rối ren, triều Lê suy yếu, các phe phái tranh quyền đoạt lợi. Tây Sơn, từ một lực lượng nổi dậy ở miền Trung, đã nhìn đúng thời cơ và tiến quân với vận tốc khiến sử sách ca ngợi. Nguyễn Huệ chỉ trong thời gian ngắn đã đánh bại tập đoàn Trịnh, lập lại trật tự ở Thăng Long, mở tiền đề cho triều đại Quang Trung sau này. Bóng vó ngựa của nghĩa quân Tây Sơn năm ấy đã thực sự mở ra một chương mới – mạnh mẽ, sáng tạo và đầy khí phách.
Năm Canh Ngọ 1930 Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam. Một trong những năm Ngọ quan trọng nhất của lịch sử hiện đại là Canh Ngọ 1930, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh hợp nhất ba tổ chức cộng sản, thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam – đội tiên phong của giai cấp công nhân và dân tộc Việt Nam. Sự kiện năm Canh Ngọ 1930 mở ra bước ngoặt toàn diện cho cách mạng Việt Nam: có đường lối rõ ràng, phương pháp đấu tranh đúng đắn, và trở thành lực lượng dẫn dắt dân tộc đi đến độc lập, thống nhất. Đây là một trong những năm Ngọ có ý nghĩa lớn nhất trong thế kỷ XX.
Năm Giáp Ngọ 1954 – Chiến thắng Điện Biên Phủ, chấn động địa cầu
Nếu phải chọn một năm Ngọ tiêu biểu nhất của thời hiện đại, không thể không nhắc đến Giáp Ngọ 1954 – năm mà chiến thắng Điện Biên Phủ đã lật đổ hệ thống thuộc địa lâu đời của phương Tây tại Đông Dương. Chiến thắng này không chỉ mang ý nghĩa quân sự, mà còn mang tính địa lý – chính trị sâu rộng, ảnh hưởng đến phong trào giải phóng dân tộc toàn thế giới. Trong suốt chiến dịch, hình tượng người lính Việt Nam dũng cảm, kỷ luật, quyết chiến như hóa thành đoàn quân cưỡi ngựa sắt thời đại mới, vượt núi rừng hiểm trở, mở đường bằng ý chí sắt thép. Năm Ngọ ấy thực sự là năm của đại thắng, là năm mang dấu ấn rực rỡ trong lịch sử hiện đại.
Năm Nhâm Ngọ 2002 – Năm mở cửa, hội nhập mạnh mẽ. Sau công cuộc Đổi mới, năm 2002 (Nhâm Ngọ) là một trong những năm đánh dấu Việt Nam hòa nhập kinh tế sâu rộng với thế giới: ký kết nhiều hiệp định thương mại, thu hút đầu tư nước ngoài, cải thiện môi trường kinh doanh. Đây là năm đất nước chuyển mình mạnh mẽ với tốc độ phát triển kinh tế ấn tượng. Nhâm Ngọ 2002 mang tinh thần của sự bứt phá – đúng như hình tượng con Ngựa hiện đại, khỏe khoắn và giàu nội lực.
Năm Giáp Ngọ (2014): Hiến pháp 2013 có hiệu lực. Sau khi được Quốc hội khóa XIII thông qua tại kỳ họp thứ 6, Hiến pháp 2013 của nước CHXHCN Việt Nam bắt đầu có hiệu lực từ ngày 01/01/2014. Hiến pháp là văn kiện đặc biệt quan trọng, phản ánh ý chí của toàn Đảng, toàn dân và toàn quân ta, tạo cơ sở chính trị – pháp lý vững chắc cho công cuộc xây dựng, bảo vệ, phát triển và hội nhập quốc tế của đất nước trong thời kỳ mới. Việc triển khai thi hành Hiến pháp là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của toàn bộ hệ thống chính trị, của toàn Đảng, toàn quân và toàn dân
Khi nhìn lại những năm Ngọ trong lịch sử, ta không chỉ thấy sự trùng hợp của thời gian, mà còn nhận ra quy luật vận động mang tính biểu tượng: mỗi năm Ngọ dường như đều thổi thêm vào lịch sử Việt Nam một ngọn lửa mới – ngọn lửa của dũng khí, của khát vọng, của những bước chuyển mình chiến lược. Từ vó ngựa dẹp loạn của Đinh Bộ Lĩnh đến vó ngựa thần tốc của Tây Sơn, từ chiến công Đông Bộ Đầu đến Điện Biên Phủ rực sáng, mỗi năm Ngọ đều góp một nét rực rỡ vào bản trường ca dựng nước và giữ nước. Những câu chuyện ấy, khi đọc vào mỗi độ Xuân về, lại như lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc: dân tộc này, dù trải bao bão giông, vẫn luôn biết lúc cần phải đứng dậy, phi lên phía trước, mở những con đường lớn. Trong không khí mùa Xuân hôm nay, nhớ về những năm Ngọ hào hùng cũng là cách để ta tin hơn vào sức mạnh nội tại của dân tộc, sức mạnh đã được chứng minh qua hàng thế kỷ, và sẽ tiếp tục soi sáng con đường tương lai. Vó ngựa lịch sử đã từng vang lên rộn ràng, và tiếng vọng ấy vẫn còn trong từng mùa Xuân mới, để mỗi chúng ta đều cảm nhận được tinh thần bền bỉ, quyết liệt và kiêu hãnh của dân tộc Việt Nam./.
BỬU LONG