Trong kho tàng mỹ thuật dân gian Việt Nam, ít có hình tượng nào vừa gần gũi, vừa mang tầm vóc biểu tượng sâu sắc như con ngựa. Từ những bức phù điêu chạm khắc trong chùa cổ, tượng đá đứng chầu nơi đình miếu, đến tranh dân gian Đông Hồ – Hàng Trống, hay những bức tượng thờ trong tín ngưỡng dân gian… hình ảnh con ngựa luôn xuất hiện một cách sinh động, khoáng đạt, mang theo nhiều tầng ý nghĩa văn hóa – tâm linh. Không chỉ là bạn đường của con người trong lao động và chiến trận, ngựa trong nghệ thuật tạo hình còn là biểu tượng của sức mạnh, trung thành, linh thiêng và khát vọng tự do của người Việt qua bao thời đại.
Mỗi độ xuân về, trong không khí lễ hội tưng bừng khắp miền, hình tượng con ngựa lại càng hiện diện rõ nét hơn – trong lễ rước, trong tranh tết, trong lời truyền đời về những chiến công và huyền thoại. Nhìn lại hành trình của hình tượng con ngựa trong nghệ thuật Việt Nam cũng chính là nhìn lại một lát cắt sâu đậm của lịch sử mỹ thuật dân tộc.
Đám cưới chuột – (Tranh dân gian Đông Hồ).
Hình tượng con ngựa xuất hiện sớm trong văn hóa Việt không chỉ với vai trò là loài gia súc gắn bó với đời sống thường ngày mà còn là vật cưỡi của thần linh, thánh nhân, là phương tiện “thông linh” trong các nghi lễ cổ truyền. Điều đó khiến ngựa trở thành đề tài quen thuộc trong nghệ thuật tạo hình từ rất sớm. Tư liệu mỹ thuật ghi nhận hình tượng ngựa sớm nhất còn lại đến ngày nay thuộc thế kỷ XI, tại chùa Phật Tích (Bắc Ninh). Nghệ nhân thời Lý đã tạo tác tượng ngựa bằng đá nguyên khối, nằm ngang cùng voi, trâu, tê giác… như những linh vật trấn giữ đất Phật. Các khối tượng ngựa ở đây tròn đầy, béo tốt, khỏe khoắn, biểu hiện sự sung túc và cát tường một quan niệm thẩm mỹ rất đặc trưng của nghệ thuật Lý.
Hình tượng ngựa trong đạo Phật cũng vô cùng đặc sắc. Ngựa được mô tả như phương tiện hoằng pháp, biểu tượng cho con đường giác ngộ, đưa giáo pháp đi khắp nơi. Những tượng ngựa gốm men thời Lý được tìm thấy tại Phật Tích cho thấy sự hiện diện phổ biến của hình tượng này trong kiến trúc tôn giáo đương thời. Bước sang thời Trần và Lê sơ, dù nghệ thuật Phật giáo suy giảm, nhưng ngựa vẫn là linh vật quan trọng trong tâm thức dân gian và tục thờ Mẫu, thờ Thánh. Ở mỗi giai đoạn lịch sử, con ngựa lại mang trên mình những biểu tượng mới, khi thì mạnh mẽ, oai vệ trên chiến trường, khi thì thần bí, thiêng liêng trong tín ngưỡng dân gian.
Không đâu thể hiện rõ sự gần gũi của con ngựa với đời sống dân gian bằng tranh Đông Hồ, tranh Hàng Trống, và các mảng chạm khắc gỗ ở đình làng Bắc Bộ. Ngựa trong tranh dân gian Đông Hồ, Hà thành Trong tranh Đông Hồ nổi tiếng, ngựa xuất hiện ở nhiều đề tài khác nhau, vừa mang sắc thái vui tươi, vừa ghi dấu tinh thần trọng nghĩa của người Việt.
Một trong những hình tượng ngựa quen thuộc nhất chính là con ngựa hồng trong tranh “Đám cưới chuột”. Nhịp bước vui vẻ, phóng khoáng của con ngựa mang đến sinh khí cho tổng thể bức tranh hài hước mà sâu sắc. Đây cũng là dấu ấn thể hiện nét hồn nhiên, dí dỏm, và tinh thần phản biện xã hội rất đặc trưng của nghệ thuật Đông Hồ.
Trong khi đó, tranh Quang Trung và tranh Phù Đổng Thiên Vương đại phá giặc Ân lại tôn vinh hình ảnh chiến mã oai hùng. Những chú ngựa ấy được thể hiện với vóc dáng vạm vỡ, bộ ngực nở, mắt mở to nhìn thẳng phía trước thể hiện khí phách mãnh liệt, quyết thắng. Đặc biệt, ngựa trong tranh Phù Đổng thường được khắc họa màu đỏ rực như than hồng, tượng trưng cho sức mạnh thần thánh và ý chí chiến đấu bất khuất. Ngoài ra, trong tranh thờ, người dân còn vẽ ngựa trắng, ngựa hồng, ngựa ô, mỗi màu mang một hàm ý tín ngưỡng riêng. Màu đỏ tượng trưng cho dương khí, lửa và sức mạnh; màu trắng biểu hiện sự tinh khiết; màu đen gắn với thủy khí và tính trầm hùng.
Từ những bức tranh dân gian rực rỡ sắc màu, những mảng chạm khắc công phu nơi đình miếu, đến tượng đá uy nghi trong lăng tẩm… hình ảnh con ngựa đã và đang là một phần không thể tách rời của nghệ thuật tạo hình Việt Nam. Qua mỗi thời kỳ, hình tượng ấy luôn đổi mới, đa dạng, nhưng vẫn giữ nguyên tinh thần mạnh mẽ, trung thành và phóng khoáng đúng như bản chất của loài vật gắn bó với lịch sử dân tộc. Xuân mới 2026 gợi nhắc chúng ta về hành trình dài của văn hóa Việt. Và trong hành trình ấy, hình tượng con ngựa vẫn bền bỉ sải vó, mang theo câu chuyện của truyền thống, của tín ngưỡng, của mỹ thuật, của cả khát vọng vươn lên của con người Việt Nam.
Ngựa tạo hình trong kiến trúc đình làng vô cùng phong phú. Ở chùa Bút Tháp (thế kỷ XVII), nghệ nhân khắc họa cảnh ngựa đá nhau, khỉ cưỡi ngựa, ngựa lồng trên hoa lá… vừa sinh động, vừa có ý vị biểu tượng. Tại các văn bia như ở chùa Linh Quang (Hải Phòng), hình ngựa chạm đá vượt qua hoa lá thể hiện đường nét khỏe, mạnh, rắn rỏi tiêu biểu cho mỹ thuật dân gian thế kỷ XVII–XVIII. Đặc biệt, thời Mạc và Lê Trung Hưng, nghệ thuật dân gian Việt Nam xuất hiện hình tượng Long Mã đầu rồng, thân ngựa, mình phủ vảy cá chép, chân như hươu, đuôi như bò. Đây là linh vật biểu tượng cho minh triết, trí tuệ và sự hòa hợp của trời – đất – nước. Long Mã xuất hiện nhiều ở chùa Trà Phương (Hải Phòng) và các đình đền vùng trung du Bắc Bộ.
Nghệ thuật thời Mạc – Lê Trung Hưng đánh dấu sự xuất hiện của ngựa cánh, vân mã, và nhiều hình tượng biến thể mang tính linh thiêng. Điều này phản ánh nhu cầu tâm linh của xã hội, đồng thời cho thấy mức độ sáng tạo mạnh mẽ của nghệ nhân dân gian. Ngựa cánh (ngựa thiên) Ngựa mang đôi cánh trên lưng xuất hiện tại đình Tây Đằng (Hà Tây), biểu tượng cho sự giao hòa giữa thế giới thực và thế giới thần linh. Đây có thể xem như hình thức Việt hóa của Pegas (ngựa thần Hy Lạp) nhưng lại mang dáng dấp thuần Việt. Ngựa trong lăng mộ – biểu tượng phú quý Từ thế kỷ XVII, mô-típ ngựa đá đứng chầu tại các lăng mộ phát triển mạnh. Những tượng ngựa đá lớn hơn kích thước thật, chạm khắc tỉ mỉ, tượng trưng cho sự sang trọng, quyền quý và sức mạnh bảo vệ linh hồn người đã khuất. Ở Thanh Hóa, mộ quận Đăng (1629) có tượng ngựa đá được đánh giá là một trong những tác phẩm đẹp nhất của thế kỷ XVII.
Ngựa trong cung đình thời Nguyễn Tại các lăng tẩm ở Huế, ngựa đứng chầu bên cạnh voi, quan hầu… tạo nên không gian trang nghiêm, biểu tượng cho quyền lực hoàng gia. Hình tượng này đi vào thi ca, nổi bật nhất là hai câu thơ của vua Trần Nhân Tông: “Xã tắc lưỡng hồi lao thạch mã/Sơn hà thiên cổ điện kim âu” Hai lần ngựa đá phải lao lực vì nước, nhưng non sông nghìn đời vẫn vững như âu vàng, một triết luận sâu sắc về vận mệnh quốc gia.
Trong văn hóa Việt, ngựa không chỉ là phương tiện chiến trận hay đối tượng thẩm mỹ. Ngựa còn là phương tiện của thánh thần. Người Việt tin rằng ngựa là loài vật trung thành, nhanh nhẹn, sẵn sàng đưa đón thần linh. Vì thế trong tín ngưỡng thờ Mẫu, thờ Đức Thánh Trần, thờ Thành hoàng làng… hình tượng ngựa thờ trở thành phần không thể thiếu. Có thể kể đến các dạng: Ngựa bạch: biểu tượng của thanh khiết, dương khí Ngựa hồng: tượng trưng cho uy lực, chiến thắng Ngựa ô: biểu tượng của sự kiên định, trầm tĩnh Vân mã (ngựa bay trên mây): phương tiện của thần tiên Mã hầu (khỉ cưỡi ngựa): hình tượng dân gian hài hước mang tính triết lý Ngựa xuất hiện trong lễ hội, trong rước kiệu, trong đồ mã và trong các nghi thức cúng tế – một minh chứng cho sự hòa quyện giữa nghệ thuật và tín ngưỡng Việt Nam.
Hình tượng con ngựa trong nghệ thuật tạo hình Việt Nam không chỉ dừng lại ở vẻ đẹp hình thể hay sự đa dạng vật chất. Đằng sau đó là cả một hệ thống biểu tượng: Sức mạnh và khí phách Ngựa gắn liền với những anh hùng dân tộc – Phù Đổng, Quang Trung, Trần Hưng Đạo… Vì thế, ngựa trở thành biểu tượng của sức mạnh, lòng quả cảm và ý chí vươn lên. Sự trung thành Ngựa luôn đi cùng chủ nhân đến cùng, không rời bỏ trong hiểm nguy. Điều này trở thành phẩm chất được dân gian tôn vinh. Khát vọng tự do Dáng vó tung bay, mắt nhìn xa, bờm tung gió – những nét tạo hình thường thấy đều biểu đạt tinh thần tự do mạnh mẽ của dân tộc Việt. Biểu tượng phong thủy, thịnh vượng Ngựa mang nghĩa “mã đáo thành công”, tượng trưng cho sự phát đạt, hanh thông, may mắn. Chính vì vậy tượng ngựa, tranh ngựa được thờ cúng rộng rãi trong các dịp lễ tết.
Ngày nay, hình tượng ngựa tiếp tục hiện diện trong nhiều loại hình nghệ thuật đương đại: điêu khắc, hội họa, đồ họa, mỹ thuật ứng dụng, thiết kế thủ công mỹ nghệ.
Nhiều nghệ sỹ trẻ lấy cảm hứng từ tranh dân gian Đông Hồ hay tượng đá cổ để tái hiện hình tượng ngựa trong ngôn ngữ tạo hình mới, vừa giữ được hồn dân tộc, vừa tạo ra hơi thở hiện đại. Những sản phẩm quà tặng, đồ thủ công mỹ nghệ dành cho mùa xuân như tranh in, tượng gốm, đồ trang trí cũng thường khai thác hình tượng ngựa với phong cách tối giản, tinh tế, phù hợp xu hướng thị trường nhưng vẫn mang chiều sâu văn hóa Việt.
Ngày nay, khi nghệ thuật Việt Nam hội nhập sâu rộng với thế giới, hình tượng con ngựa vẫn tiếp tục được làm mới. Trong điêu khắc đương đại, ta có thể bắt gặp những tượng ngựa bằng sắt hàn, nhôm tái chế, gỗ ghép biểu trưng cho sự chuyển động của xã hội hiện đại. Nhiều nghệ sĩ trẻ đã dùng hình tượng ngựa để nói về sức bật dân tộc, sự bền bỉ sau thử thách, hoặc sự giằng co giữa con người – thiên nhiên – công nghệ. Trong nghệ thuật thị giác số, con ngựa được mô phỏng bằng đồ họa 3D, chuyển động trong không gian ảo, biểu trưng cho tốc độ thời đại số. Dù hình thức thay đổi, nhưng cốt lõi vẫn là tinh thần chuyển động – tiến bước – bứt phá mà người Việt bao đời gửi gắm vào con ngựa. Đặc biệt, nhiều họa sĩ sơn mài và sơn dầu thế hệ 8x, 9x đang khơi lại cảm hứng từ ngựa vừa như một biểu tượng cổ điển, vừa như một thử thách về hình khối và năng lượng. Các triển lãm gần đây ở Hà Nội, Huế, TP. Hồ Chí Minh đều có sự góp mặt của những tác phẩm như “Gió và Ngựa”, “Vó Ngân”, “Phi Mã Trắng”, “Dáng Ngựa Trên Mây” – mỗi bức tranh là một nhịp thở khác nhau của con ngựa Việt trong thời đại mới.
Với người Việt hôm nay, hình ảnh con ngựa dường như vẫn còn nguyên sức gợi. Giữa nhịp sống công nghiệp hóa, con ngựa nhắc ta về tốc độ, nhưng cũng về sự bền bỉ và hướng thiện. Nó không chỉ là “phương tiện” mà là “tinh thần” – tinh thần không dừng lại, không cúi đầu trước gió bụi. Người Việt vẫn nói: “Ngựa hay chẳng quản đường dài.” Trong hành trình phát triển của văn hóa – nghệ thuật – xã hội, câu nói ấy như một lời động viên: hãy giữ sức mạnh, giữ nhịp phi, dù chặng đường có gió ngược. Mỗi nghệ sĩ, mỗi con người sáng tạo, đều mang trong mình “con ngựa” của riêng họ, đôi khi là bốc đồng, đôi khi là kiêu hãnh, nhưng luôn hướng về phía trước.
Khi mùa Xuân 2026 khẽ gõ cửa, ta lại nghe trong lòng âm vang tiếng vó ngựa xa xưa: tiếng ngựa Thánh Gióng bay lên trời, tiếng ngựa chiến ra trận, tiếng ngựa phi qua những bức tranh Đông Hồ, tiếng ngựa trong gam đỏ son của sơn mài, tiếng ngựa trong khúc khải hoàn của sắc xuân. Con ngựa trong nghệ thuật tạo hình Việt Nam không chỉ là đề tài – nó là một phần linh hồn dân tộc. Qua mỗi thời kỳ, hình tượng ấy được tái sinh, mang diện mạo mới, nhưng vẫn giữ nguyên cái gốc: sức mạnh, trung thành, khát vọng và tự do. Mùa Xuân là mùa của khởi đầu, của hành trình mới. Và có lẽ, khi ngẩng nhìn bức tranh “Mã đáo thành công” treo trong mỗi nếp nhà, ta không chỉ thấy tám con ngựa phi nước đại, mà còn thấy chính mình, thấy dân tộc mình, đang phi qua năm tháng, hướng về tương lai, mang theo tiếng vó đầy năng lượng và niềm tin./.
Thành Lâm